Về danh sách

Plugin Flashcard trên Moodle — Học từ vựng bằng thẻ ghi nhớ nhanh chóng

Cover

mod_flashcard là một hoạt động (activity) trong Moodle cho phép sinh viên học và ghi nhớ thông tin qua hệ thống thẻ flashcard. Plugin phù hợp với kiến thức dạng cặp đôi (term – definition) hoặc ghép nối định nghĩa, hỗ trợ văn bản, hình ảnh và âm thanh. Plugin sử dụng thuật toán Leitner để tối ưu hóa chu kỳ ôn tập và tập trung vào phần khó học nhất.

Plugin Flashcard do Gemtech Education phát triển, tích hợp sẵn trong các giải pháp Moodle của Gemtech.

Lợi ích

  • Học nhanh, nhớ lâu: Thuật toán Leitner đưa thẻ khó vào vòng ôn thường xuyên hơn, tiết kiệm thời gian.
  • Đa dạng chế độ: Flashcards, Quiz, Write, Dictation, Study list, Word Scramble — phù hợp nhiều phong cách học.
  • Theo dõi tiến độ rõ ràng: Mastered, gần thuộc, từ khó nhiều lỗi; báo cáo theo sinh viên và theo bộ từ.
  • Âm thanh (TTS): Nghe phát âm, luyện chính tả qua chế độ Dictation.
  • Dễ triển khai: Thêm thẻ từng cái hoặc import CSV hai cột; xáo trộn thẻ mỗi lần học.

Chức năng chính

1. Quản lý thẻ (Cards)

  • Mặt trước (Front): Thuật ngữ / câu hỏi
  • Mặt sau (Back): Định nghĩa / câu trả lời
  • Thêm thẻ: Từng thẻ hoặc thêm hàng loạt (bulk add)
  • Import CSV: Nhập file 2 cột (front, back)
  • Thứ tự: Xáo trộn thẻ (shuffle) khi mỗi lần học
Danh sách từ vựng — Study list, tiến độ, các chế độ học
Danh sách từ vựng — term/definition, thanh tiến độ, các chế độ Study list, Quiz, Write, Dictation, Word Scramble và nút luyện từ chưa thuộc.

2. Chế độ học (Study mode)

Chế độMô tả
FlashcardsLật thẻ xem trước / sau
QuizTrắc nghiệm: chọn đáp án đúng
WriteGõ câu trả lời
DictationNghe và gõ chính tả
Study listDanh sách học từ vựng
Word ScrambleSắp xếp chữ cái thành từ đúng
Chế độ Quiz — trắc nghiệm, phản hồi đúng/sai
Chế độ Quiz — xem định nghĩa, chọn đáp án đúng; hệ thống báo đúng/sai và hiển thị đáp án đúng.
Chế độ Dictation — nghe và gõ chính tả
Chế độ Dictation — nghe phát âm (TTS), gõ từ; phản hồi ngay đáp án đúng nếu sai.

3. Cách trả lời (Answer type)

  • Term: Xem/nghe định nghĩa → trả lời bằng thuật ngữ
  • Definition: Xem/nghe thuật ngữ → trả lời bằng định nghĩa

4. Thuật toán Leitner

Tổ chức thẻ theo mức độ khó (deck). Trả lời đúng → chuyển sang deck khó hơn; sai → quay deck dễ hơn. Mục tiêu: tập trung ôn vào thẻ còn yếu thay vì ôn lại tất cả.

5. Hệ thống theo dõi tiến độ

Mastered: Thẻ đã thuộc (2 lần trả lời đúng liên tiếp). Progress: Lưu tiến độ theo từng user. Reset: Cho phép sinh viên reset tiến độ để học lại.

6. Text-to-Speech (TTS) & Word Scramble

Tích hợp Google TTS để phát âm thanh, hỗ trợ chế độ Dictation. Word Scramble: sắp xếp chữ cái thành từ đúng, có thời gian (30s–5 phút), bảng xếp hạng và gợi ý (hint) trừ điểm.

Báo cáo (Report)

  • Tiến độ sinh viên: Số thẻ đã học, % đúng, thẻ gần thuộc
  • Sinh viên cần chú ý / Sinh viên học tốt: Cần hỗ trợ thêm hoặc đã master nhiều thẻ
  • Từ khó nhiều lỗi nhất / Từ dễ: Từ học sinh còn sai nhiều hoặc đã master bởi nhiều sinh viên
  • Xuất: CSV, Excel
Báo cáo — thẻ tổng quan sinh viên cần chú ý, học tốt, từ nhiều lỗi, từ đã thuộc
Báo cáo — bốn thẻ tổng quan: sinh viên cần chú ý, sinh viên học tốt, từ nhiều lỗi nhất, từ đã thuộc bởi nhiều người.
Báo cáo tiến độ — biểu đồ phân bố sinh viên, từ nhiều lỗi nhất
Báo cáo tiến độ — phân bố sinh viên (Mastered all, Doing well, Needing attention, In progress, No activity) và biểu đồ từ có nhiều lỗi nhất; xuất CSV/Excel.

Quyền (Capabilities)

  • flashcard:view — Xem và học flashcard
  • flashcard:addinstance — Thêm hoạt động flashcard
  • flashcard:managecards — Quản lý thẻ (thêm, sửa, xóa)
  • flashcard:viewreport — Xem báo cáo tiến độ

Các trang chính & Cấu hình

view.php – Trang chính: chọn chế độ học, học, hoàn thành. edit.php – Quản lý thẻ (thêm, sửa, xóa, bulk add, import CSV). report.php – Báo cáo tiến độ. Cấu hình: Shuffle thẻ, Answer type (Term/Definition), Completion khi học đủ X thẻ.

Ứng dụng thực tế

  1. Từ vựng ngoại ngữ: Học từ mới (term ↔ definition)
  2. Thuật ngữ chuyên ngành: Định nghĩa, khái niệm
  3. Ngày tháng lịch sử: Sự kiện ↔ năm
  4. Công thức: Công thức ↔ tên công thức
  5. Ôn thi: Câu hỏi ↔ đáp án